VI EN
Đăng ký tư vấn
Language VI EN

Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học - At School

100+ từ vựng tiếng Anh cùng các mẫu câu giao tiếp thông dụng tại trường học được phân loại giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và sử dụng thành thạo trong giao tiếp tiếng Anh

Mục lục bài viết


Từ vựng tiếng Anh trường học là một chủ đề gần gũi quen thuộc đối với bất kỳ ai khi bắt đầu học tiếng Anh. Trong bài hôm nay, trung tâm tiếng Anh Regal Edu sẽ giới thiệu đến bạn 100+ từ vựng tiếng Anh cùng các mẫu câu giao tiếp thông dụng tại trường học được phân loại khoa học và hệ thống. Bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ và sử dụng thành thạo trong giao tiếp tiếng Anh. 

1. Từ vựng tiếng anh chủ đề trường học

1.1. Từ vựng các cấp học và loại trường học

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Dịch nghĩa

Preschool

/priːˈskuːl/

Trường mầm non

Primary school

/ˈpraɪ.mə.ri ˈskuːl/

Trường tiểu học

Secondary school

/ˈsek.ən.dri ˈskuːl/

Trường trung học

High school

/haɪ ˈskuːl/

Trường trung học phổ thông

College

/ˈkɑːl.ɪdʒ/

Cao đẳng

University

/juː.nɪˈvɜː.sɪ.ti/

Trường đại học

International school

/ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˈskuːl/

Trường quốc tế

Boarding school

/ˈbɔː.dɪŋ ˈskuːl/

Trường nội trú

Public school

/ˈpʌb.lɪk ˈskuːl/

Trường công lập

Private school

/ˈpraɪ.vət ˈskuːl/

Trường tư thục

1.2. Từ vựng về cơ sở vật chất ở trường

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Dịch nghĩa

Classroom

/ˈklæs.ˌruːm/

Lớp học

Library

/ˈlaɪ.brə.ri/

Thư viện

Laboratory

/ləˈbɔː.rə.ˌtɔː.ri/

Phòng thí nghiệm

Computer lab

/ˈkʌm.ˌpjuː.tər ˈlæb/

Phòng máy tính

Gymnasium

/dʒɪmˈneɪ.zi.əm/

Phòng tập thể dục

Auditorium

/ɔː.di.ˈtɔː.ri.əm/

Hội trường

Cafeteria

/ˌkæf.ɪ.ˈtɪ.ri.ə/

Nhà ăn

Dormitory

/ˈdɔː.mɪ.ˌtɔː.ri/

Ký túc xá

Playground

/ˈpleɪ.ˌgraʊnd/

Sân chơi

Principal's office

/ˈprɪn.sə.pəl.z ˈɑː.fɪs/

Phòng hiệu trưởng

Teacher's lounge

/ˈtiː.tʃərz ˈlaʊndʒ/

Phòng giáo viên

1.3. Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ học tập 

Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học

Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ học tập

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Dịch nghĩa

Pencil

/ˈpɛn.sl̩/

Bút chì

Pen

/pɛn/

Bút mực

Eraser

/ɪˈreɪ.zər/

Tẩy

Ruler

/ˈruː.lər/

Thước kẻ

Compass

/ˈkʌm.pəs/

Com-pa

Protractor

/ˈprɑː.træk.tər/

Thước đo độ

Calculator

/ˈkæl.kju.ˈleɪ.tər/

Máy tính

Dictionary

/ˈdɪk.ʃən.ər.i/

Từ điển

Notebook

/ˈnoʊt.ˌbʊk/

Sổ tay

Backpack

/ˈbæk.ˌpæk/

Ba lô

1.4. Từ vựng tiếng Anh các môn học

Từ vựng tiếng Anh chủ đề các môn học

Từ vựng tiếng anh về các môn học

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Dịch nghĩa

Math

/mæθ/

Toán học

Science

/ˈsaɪ.əns/

Khoa học

English

/ˈɪŋ.glɪʃ/

Tiếng Anh

History

/ˈhɪs.tə.ri/

Lịch sử

Geography

/dʒi.ˈɑː.grə.fi/

Địa lý

Art

/ɑːrt/

Mỹ thuật

Music

/ˈmjuː.zɪk/

Âm nhạc

Physical education

/ˌfɪz.ɪ.kəl ˌed.jə.ˈkeɪ.ʃən/

Giáo dục thể chất

Foreign language

/ˈfɔː.rən ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/

Ngoại ngữ

Information technology

/ˌɪn.fər.ˈmeɪ.ʃən ˈtek.nɑː.lə.dʒi/

Công nghệ thông tin

1.5. Từ vựng tiếng Anh các cấp bậc trong trường học

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Dịch nghĩa

Principal

/ˈprɪn.sə.pəl/

Hiệu trưởng

Vice principal

/ˌvaɪs ˈprɪn.sə.pəl/

Phó hiệu trưởng

Headmaster

/ˈhɛd.ˌmɑː.stər/

Hiệu trưởng (trường nam sinh)

Headmistress

/ˈhɛd.ˌmɪs.trɪs/

Hiệu trưởng (trường nữ sinh)

Dean

/diːn/

Trưởng khoa

Assistant principal

/əˈsɪs.tənt ˈprɪn.sə.pəl/

Trợ lý hiệu trưởng

Department head

/dɪˈpɑːrt.mənt ˈhɛd/

Trưởng bộ môn

Chairman

/tʃeər.mən/

Chủ tịch

Teacher

/ˈtiː.tʃər/

Giáo viên

Instructor

/ɪnˈstrʌk.tər/

Giảng viên hướng dẫn

Professor

/prəˈfes.ər/

Giáo sư

Associate professor

/əˈsoʊ.si.eɪt prəˈfes.ər/

Phó giáo sư

Assistant professor

/əˈsɪs.tənt prəˈfes.ər/

Trợ lý giáo sư

Lecturer

/ˈlek.tʃə.rər/

Giảng viên

Counselor

/ˈkaʊn.sə.lər/

Cố vấn học tập

Librarian

/ˈlaɪ.brə.ri.ən/

Thủ thư

School nurse

/skuːl nɜːrs/

Y tá trường học

Coach

/koʊtʃ/

Huấn luyện viên (thể thao)

Bus driver

/ˈbʌs ˈdraɪ.vər/

Tài xế xe buýt

Cafeteria worker

/ˌkæf.ɪ.ˈtɪ.ri.ə ˈwɜː.kər/

Nhân viên nhà ăn

Janitor

/ˈdʒæn.ɪ.tər/

Nhân viên vệ sinh

Security guard

/sɪˈkjʊ.rɪ.ti ɡɑːrd/

Bảo vệ

1.6. Từ vựng tiếng Anh các hoạt động trong trường học

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Dịch nghĩa

Attend class

/əˈtend ˈklæs/

Đi học

Take notes

/teɪk noʊts/

Ghi chép

Do homework

/duː ˈhoʊm.wɜːk/

Làm bài tập về nhà

Study for a test

/ˈstʌ.di fər ə test/

Học bài thi

Take a test

/teɪk ə test/

Làm bài kiểm tra

Participate in class

/pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt ɪn ˈklæs/

Tham gia thảo luận trên lớp

Give a presentation

/ɡiv ə pri.zən.ˈteɪ.ʃən/

Thuyết trình

Join a club

/dʒɔɪn ə klʌb/

Tham gia câu lạc bộ

Play sports

/pleɪ spɔːrts/

Chơi thể thao

Volunteer

/ˈvɑː.lən.ˌtɪr/

Làm tình nguyện

2. Các mẫu câu giao tiếp thông dụng trong trường học

1. Chào hỏi

  • Good morning/afternoon,teacher! (Chào buổi sáng/chiều thầy/cô!)

  • Hello, everyone! (Chào cả lớp!)

  • How are you today? (Bạn khỏe không?)

  • I'm fine, thank you. And you? (Tôi khỏe, cảm ơn. Còn bạn?)

2. Yêu cầu

  • Excuse me, teacher. (Thưa thầy/cô, cho phép em ạ.)

  • Can I ask a question? (Em có thể hỏi một câu hỏi không ạ?)

  • Could you please repeat that? (Thầy/cô có thể nhắc lại một lần nữa không ạ?)

  • I need help with this exercise. (Em cần giúp đỡ với bài tập này ạ.)

  • May I go to the toilet? (Em có thể đi vệ sinh không ạ?)

3. Đóng góp

  • I have a question. (Em có một câu hỏi ạ.)

  • I think... (Em nghĩ rằng...)

  • I agree with... (Em đồng ý với...)

  • I disagree with... (Em không đồng ý với...)

  • I would like to add that... (Em muốn bổ sung thêm rằng...)

4. Cảm ơn và xin lỗi

  • Thank you, teacher. (Cảm ơn thầy/cô ạ.)

  • Excuse me, I'm sorry. (Thưa thầy/cô, em xin lỗi ạ.)

  • I apologize for being late. (Em xin lỗi vì đến muộn ạ.)

  • Can you please forgive me? (Thầy/cô có thể tha thứ cho em không ạ?)

5. Giao tiếp với bạn bè

  • Hi! What's up? (Chào! Dạo này thế nào?)

  • I'm good. What about you? (Tôi khoẻ, còn bạn?)

  • See you later! (Hẹn gặp lại sau nhé!)

  • Let's study together. (Cùng học nào!)

  • I need your help with this homework. (Mình cần bạn giúp bài tập này.)

6. Một số mẫu câu khác

  • Can you open the book to page...? (Bạn có thể mở sách đến trang...? không ạ?)

  • Please write down the homework. (Vui lòng ghi chép bài tập về nhà.)

  • Who is on duty today? (Hôm nay ai trực lớp?)

  • Where is the library? (Thư viện ở đâu ạ?)

  • Can I borrow your eraser? (Bạn có thể cho mình mượn tẩy không?)

3. Bài văn giới thiệu trường học bằng tiếng Anh 

Hello everyone! My name is Nam, and I am a student at Tran Phu high school. Our school is a wonderful place to learn and make friends. It has many classrooms, a big library, a gym, and a beautiful playground.

Our teachers are very kind and always help us with our studies. We learn subjects like Math, Science, English, and Art. My favorite subject is Math because it is fun and interesting.

We also have many fun activities at school. We play sports, join clubs, and go on field trips. I love my school because it is a place where I can learn new things and have a lot of fun with my friends.

Thank you for listening!

Xin chào mọi người! Tên con là Nam, và con là học sinh tại trường trung học Trần Phú. Trường của chúng con là một nơi tuyệt vời để học và kết bạn. Trường có nhiều lớp học, một thư viện lớn, một phòng thể dục và một sân chơi rất đẹp.

Các thầy cô giáo của chúng con rất tốt bụng và luôn giúp đỡ chúng con trong học tập. Chúng con học các môn như toán, khoa học, tiếng Anh và mỹ thuật. Môn học yêu thích của con là môn toán vì nó rất thú vị và vui.

Chúng con cũng có nhiều hoạt động vui tại trường. Chúng con chơi thể thao, tham gia câu lạc bộ và đi tham quan. Con yêu trường của mình vì đó là nơi con có thể học những điều mới và có nhiều niềm vui với bạn bè.

Cảm ơn mọi người đã lắng nghe!

Hy vọng các từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học mà Regal Edu chia sẻ sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình học tập, giao tiếp tiếng Anh tại trường. Việc học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề sẽ giúp học viên ghi nhớ từ vựng 1 cách có hệ thống, học tập hiệu quả. Bạn đọc có thể tham khảo thêm 1 số chủ đề tiếng Anh thông dụng như: từ vựng tiếng anh về gia đình, từ vựng tiếng anh về đồ ăn, trái cây tiếng anh. Chúc các bạn thành công!


Đăng ký tư vấn

Bài viết liên quan

10+ Mẫu đoạn văn viết về ngôi nhà bằng tiếng anh ngắn gọn
Góc tiếng Anh 23/07/2024

10+ Mẫu đoạn văn viết về ngôi nhà bằng tiếng anh ngắn gọn

10+ Mẫu đoạn văn viết về ngôi nhà bằng tiếng anh ngắn gọn cực hay có dịch giúp bạn chinh phục kỹ năng viết. Hãy lưu lại và học thuộc chủ đề này nhé!
4 Mùa trong tiếng Anh là gì? Tìm hiểu chủ đề tiếng Anh về các mùa trong năm
Góc tiếng Anh 22/07/2024

4 Mùa trong tiếng Anh là gì? Tìm hiểu chủ đề tiếng Anh về các mùa trong năm

Các mùa trong năm bằng tiếng Anh là nội dung quan trọng trong hành trình bắt đầu học tiếng Anh, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng, tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh
Trọn bộ 170+ từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp thông dụng nhất
Góc tiếng Anh 16/07/2024

Trọn bộ 170+ từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp thông dụng nhất

Học từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp sẽ giúp ích rất nhiều cho bạn trong việc giao tiếp hằng ngày vì đây là chủ đề phổ biến trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nhé!
100+ từ vựng tiếng Anh về quần áo & phụ kiện - Clothes & Accessories
Góc tiếng Anh 09/07/2024

100+ từ vựng tiếng Anh về quần áo & phụ kiện - Clothes & Accessories

Học từ vựng tiếng Anh quần áo giúp bạn chia sẻ sở thích, xu hướng thời trang với bạn bè, người nước ngoài một cách dễ dàng và trôi chảy, tự tin khi đi mua sắm nước ngoài
Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Anh phương tiện giao thông
Góc tiếng Anh 01/07/2024

Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Anh phương tiện giao thông

Học tiếng Anh chủ đề phương tiện giao thông, học cách đọc tên các phương tiện giao thông bằng tiếng Anh. Với bài học này, bạn sẽ tự tin vào khả năng ngoại ngữ của mình.
TỔNG HỢP 100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ THỜI TIẾT ĐẦY ĐỦ NHẤT
Góc tiếng Anh 20/06/2024

TỔNG HỢP 100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ THỜI TIẾT ĐẦY ĐỦ NHẤT

Weather (thời tiết) là chủ đề quen thuộc với mỗi chúng ta. Tham khảo thêm 100+ từ vựng tiếng Anh về thời tiết dưới đây để nâng trình tiếng anh lên 1 level mới

1900.966.963